⚛ Hóa học 10 — Chương 1: Cấu tạo nguyên tử

Bạn đang xem ở chế độ khách — dùng thoải mái, không cần tài khoản. Bấm tab Trắc nghiệm để luyện ngay, hoặc đăng ký miễn phí để nâng cấp VIP sau này.

Hóa học 10
Chương 1 — Cấu tạo nguyên tử

Mô hình nguyên tử

Chọn số hiệu nguyên tử (Z) — số neutron (N) và số khối (A = Z + N) sẽ tự động cập nhật theo Z.

Số hiệu nguyên tử (Z = số proton)
Z = 11
Số neutron (N) — tự động theo Z
N = 12 A = Z + N = 23

N lấy theo số khối làm tròn của nguyên tử khối trung bình — nhiều nguyên tố còn có các đồng vị khác (xem tab "Đồng vị").

Cấu hình electron theo obitan

Nguyên lý Aufbau — mỗi electron điền vào phân lớp có mức năng lượng thấp trước.

Số hiệu nguyên tử (Z)
Z = 17

Đồng vị & nguyên tử khối trung bình

Kéo thanh trượt % số nguyên tử của mỗi đồng vị — tổng phải luôn bằng 100%.

Biểu đồ hạt nhân theo số proton (Z)

Mỗi điểm là 1 nguyên tố (Z = 1–36). Trục ngang luôn là số proton (Z) = số electron (e). Kích thước điểm thể hiện số khối (A).

Trục dọc: số neutron (N). Đường tham chiếu N = Z giúp thấy độ lệch của hạt nhân bền khỏi tỉ lệ 1:1 khi Z tăng.

Trắc nghiệm

20 câu Đề 1 — miễn phí cho tất cả, xem đáp án và giải thích ngay sau mỗi câu.

Đề:
Mức độ:

🔒

Còn 105 câu (Đề 2-5) dành cho VIP

Bạn vừa luyện xong 20 câu Đề 1 miễn phí. Nâng cấp VIP để mở khoá toàn bộ 125 câu trắc nghiệm Chương 1, gồm nhiều câu vận dụng nâng cao hơn.

Đăng ký miễn phí rồi nâng cấp VIP

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Bài tự luận mẫu

Có lời giải chi tiết — bấm "Xem lời giải" để đối chiếu sau khi tự làm.

Bài 1: Lập cấu hình electron & Xác định vị trí
Cho ba nguyên tử $A, B, C$ có số hiệu nguyên tử lần lượt là $Z_A = 11, Z_B = 17, Z_C = 18$.

1. Viết cấu hình electron nguyên tử của $A, B, C$.
2. Cho biết $A, B, C$ là kim loại, phi kim hay khí hiếm? Vì sao?
1. Cấu hình electron:
$A \ (Z=11): 1s^2 2s^2 2p^6 3s^1$ (hoặc $[\text{Ne}]3s^1$).
$B \ (Z=17): 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5$ (hoặc $[\text{Ne}]3s^2 3p^5$).
$C \ (Z=18): 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6$ (hoặc $[\text{Ar}]$).

2. Xác định tính chất:
$A$ là kim loại vì có $1$ electron ở lớp ngoài cùng (lớp $3$).
$B$ là phi kim vì có $7$ electron ở lớp ngoài cùng ($3s^2 3p^5$).
$C$ là khí hiếm vì có $8$ electron ở lớp ngoài cùng ($3s^2 3p^6$) bền vững.
Bài 2: Bài toán tính đồng vị
Nguyên tố Clo ($\text{Cl}$) có nguyên tử khối trung bình là $35{,}5$. Trong tự nhiên, Clo có hai đồng vị bền là ${}^{35}\text{Cl}$ và ${}^{37}\text{Cl}$.

1. Tính phần trăm số nguyên tử của mỗi đồng vị Clo trong tự nhiên.
2. Tính phần trăm khối lượng của đồng vị ${}^{35}\text{Cl}$ có trong hợp chất Potassium chloride ($\text{KCl}$). (Cho nguyên tử khối của $\text{K} = 39$).
1. Tính phần trăm mỗi đồng vị:
Gọi phần trăm số nguyên tử của ${}^{35}\text{Cl}$ là $x\%$ $\rightarrow$ phần trăm của ${}^{37}\text{Cl}$ là $(100 - x)\%$.
Áp dụng công thức nguyên tử khối trung bình:
$$\bar{A} = \frac{35 \cdot x + 37 \cdot (100 - x)}{100} = 35{,}5$$
$$\Rightarrow 35x + 3700 - 37x = 3550 \Rightarrow 2x = 150 \Rightarrow x = 75\%$$
Kết luận: Đồng vị ${}^{35}\text{Cl}$ chiếm $75\%$, đồng vị ${}^{37}\text{Cl}$ chiếm $25\%$.

2. Tính phần trăm khối lượng của ${}^{35}\text{Cl}$ trong $\text{KCl}$:
Khối lượng mol phân tử của $\text{KCl} = 39 + 35{,}5 = 74{,}5 \text{ g/mol}$.
Trong $1 \text{ mol } \text{KCl}$ có $1 \text{ mol}$ nguyên tử $\text{Cl}$.
Khối lượng của riêng đồng vị ${}^{35}\text{Cl}$ trong $1 \text{ mol } \text{KCl}$ là:
$$m_{{}^{35}\text{Cl}} = 35 \cdot 75\% = 26{,}25 \text{ g}$$
Phần trăm khối lượng của ${}^{35}\text{Cl}$ trong $\text{KCl}$ là:
$$\% m_{{}^{35}\text{Cl}} = \frac{26{,}25}{74{,}5} \cdot 100\% \approx 35{,}23\%$$