Bảng tuần hoàn tương tác (Z = 1–36)
Bấm vào 1 ô để xem chi tiết vị trí (ô, chu kỳ, nhóm) và cách suy luận. Bộ lọc cho phép chọn NHIỀU chu kỳ / nhóm / phân loại cùng lúc (bấm lại để bỏ chọn).
Bảng tuần hoàn rút gọn
Chỉ gồm 21 nguyên tố thông dụng, hay gặp nhất trong chương trình phổ thông — bỏ qua các nguyên tố ít học. Bấm vào 1 ô để xem chi tiết. Dùng bộ lọc để tùy chọn hiển thị.
Xu hướng biến đổi tính chất
Chọn đại lượng và xem biến đổi theo chu kỳ (trái → phải) hoặc theo nhóm A (trên → dưới).
So sánh 2 nguyên tố
Chọn 2 nguyên tố bất kỳ (Z = 1–36) để so sánh bán kính, độ âm điện, kèm giải thích tự động.
Xu hướng tính acid – base của oxide & hydroxide
Chọn chu kỳ để xem oxide/hydroxide ứng với hoá trị cao nhất và mô phỏng màu giấy quỳ tím khi phản ứng với nước.
Bài tự luận mẫu
Có lời giải chi tiết — bấm "Xem lời giải" để đối chiếu sau khi tự làm.
Đề bài: Nguyên tố X có cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁴
a) Xác định vị trí của X trong bảng tuần hoàn (ô, chu kỳ, nhóm).
b) X thuộc loại nguyên tố gì (kim loại/phi kim/khí hiếm)? Giải thích.
c) Viết công thức oxide cao nhất và hợp chất khí với hydrogen của X.
a) Vị trí:
- Số electron = 16 → Z = 16 → Ô số 16
- Có 3 lớp electron → Chu kỳ 3
- Lớp ngoài cùng: 3s²3p⁴ có 6 electron → Nhóm VIA
b) Loại nguyên tố:
- X có 6 electron lớp ngoài cùng → Phi kim
- Có xu hướng nhận 2 electron để đạt cấu hình bền (8e lớp ngoài)
c) Công thức hợp chất:
- Oxide cao nhất: SO₃ (hóa trị VI)
- Hợp chất khí với hydrogen: H₂S
💡 Mẹo: Nguyên tố nhóm VIA có công thức tổng quát: Oxide cao nhất RO₃, hợp chất khí với H là H₂R.
Đề bài: Cho các nguyên tố: Na (Z=11), Mg (Z=12), Al (Z=13)
a) So sánh bán kính nguyên tử của 3 nguyên tố trên. Giải thích.
b) So sánh độ âm điện và tính kim loại của chúng.
c) Sắp xếp tính kim loại giảm dần.
a) Bán kính nguyên tử:
- Na > Mg > Al (cùng chu kỳ 3)
- Giải thích: Trong cùng chu kỳ, điện tích hạt nhân tăng dần → lực hút giữa hạt nhân và electron tăng → bán kính giảm.
b) Độ âm điện và tính kim loại:
- Độ âm điện: Na < Mg < Al (tăng dần)
- Tính kim loại: Na > Mg > Al (giảm dần)
- Giải thích: Điện tích hạt nhân tăng → khả năng nhường electron giảm → tính kim loại giảm.
c) Sắp xếp tính kim loại:
- Giảm dần: Na > Mg > Al
Đề bài: Nguyên tố R có cấu hình electron hóa trị là 4s² 3d⁵
a) Xác định số hiệu nguyên tử của R.
b) Xác định vị trí của R trong bảng tuần hoàn.
c) R là nguyên tố gì? Viết cấu hình electron đầy đủ.
a) Số hiệu nguyên tử:
- Cấu hình đầy đủ: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 3d⁵ 4s²
- Tổng số electron = 25 → Z = 25
b) Vị trí:
- Z = 25 → Ô số 25
- 4 lớp electron → Chu kỳ 4
- Nguyên tố d (3d⁵ 4s²) → Nhóm VIIB
c) Nhận xét:
- R là Manganese (Mn)
- Đây là kim loại chuyển tiếp
- Có 2 electron lớp ngoài cùng (4s²)
Đề bài: Xét các nguyên tố nhóm IA: Li, Na, K
a) So sánh bán kính nguyên tử và độ âm điện của các nguyên tố trên.
b) Nêu xu hướng biến đổi tính kim loại trong nhóm IA.
c) Viết cấu hình electron của Na và K.
a) So sánh:
- Bán kính: Li < Na < K (tăng dần theo chiều xuống)
- Độ âm điện: Li > Na > K (giảm dần theo chiều xuống)
b) Xu hướng tính kim loại:
- Trong nhóm IA, đi từ trên xuống dưới:
- Bán kính nguyên tử tăng → lực hút giữa hạt nhân và electron ngoài cùng giảm
- Dễ nhường electron hơn → tính kim loại tăng dần
- Li < Na < K (tính kim loại tăng)
c) Cấu hình electron:
- Na (Z=11): 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹
- K (Z=19): 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 4s¹
Đề bài: a) Nêu ý nghĩa của bảng tuần hoàn trong việc dự đoán tính chất của các nguyên tố.
b) Dựa vào vị trí trong bảng tuần hoàn, hãy dự đoán tính chất của nguyên tố X có Z=34.
a) Ý nghĩa của bảng tuần hoàn:
- Dự đoán tính chất hóa học của nguyên tố dựa vào vị trí (chu kỳ, nhóm)
- Dự đoán công thức hợp chất (oxide, hydride)
- So sánh tính chất giữa các nguyên tố
- Xác định nguyên tố mới
b) Dự đoán nguyên tố Z=34:
- Cấu hình: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 3d¹⁰ 4s² 4p⁴
- Z=34 → Selenium (Se)
- Vị trí: Chu kỳ 4, Nhóm VIA
- Tính chất: Phi kim, có 6 electron lớp ngoài cùng
- Hóa trị: VI (oxide: SeO₃), hợp chất khí: H₂Se
Video / Audio ôn tập
Nghe lại toàn bộ nội dung Chương 2 dưới dạng video/audio — có thể bật lên vừa nghe vừa làm việc khác.